Máy ảnh Sony ILCE-6000L - Đen

Click ảnh để xem chi tiết
Hãng:Sony Model: ILCE-6000L
  • - Máy ảnh Sony ILCE-6000L Black
  • - Trọng lượng nhẹ nhất thế giới*1
  • - Chụp ảnh chân dung dễ dàng-màn hình lật 180° và chế độ Soft Skin
  • - Bộ cảm biến 20.1MP Exmor™ APS HD CMOS
  • - Bộ xử lý hình ảnh BIONZ X
  • - Tương thích công nghệ Wi-Fi/NFC và PlayMemories Camera*2
  • - Tích hợp đèn Flash

Còn hàng

Bảo hành: 24 tháng | Chính sách bảo hành

Giá sản phẩm tại :

13.990.000₫
Giá đã bao gồm thuế VAT
    Khuyến mại:
  • - Lựa chọn 1 :Thẻ nhớ 8G + bao da
  • - Lựa chọn 2 :Thẻ nhớ 8G + bao da + Túi du lịch đa năng Travel Pouch - ( Số lượng có hạn )
  • - Lựa chọn 3 :Thẻ nhớ 8G + bao da + Áo khoác Alpha -( Số lượng có hạn )
  • - Lựa chọn 4 :Thẻ nhớ 8G + bao da + Túi máy ảnh - Promotion gift - Camera bag - ( Số lượng có hạn )
  • (áp dụng từ 16/03/2017 đến 31/12/2017), tại tất cả siêu thị Trần Anh
    Hệ thống
    Loại máy ảnh Máy ảnh kỹ thuật số có thể thay đổi ống kính tích hợp đèn flash
    Ống kính tương thích Ống kính Sony E-mount
    Cảm biến hình ảnh
    Loại Cảm biến APS-C (23.5 x 15.6mm) "Exmor" APS HD CMOS
    Số điểm ảnh hữu dụng 24.3 Mega Pixels
    Tổng số điểm ảnh 24.7 Mega Pixels
    Hệ thống chống bám bụi Bảo vệ trên cơ chế lọc quang học và cơ cấu rung siêu âm
    Hệ thống chụp (ảnh tĩnh)
    Định dạng quay phim JPEG (DCF Ver. 2.0, Exif Ver.2.3, MPF Baseline), RAW (Sony ARW 2.3)
    Kích thước ảnh (khi chụp tỷ lệ 3:2) L: 6000 x 4000(24M), M: 4240 x 2832(12M), S: 3008 x 2000(6.0M)
    Kích thước ảnh (khi chụp tỷ lệ 16:9) L: 6000 x 3376(20M), M: 4240 x 2400(10M), S: 3008 x 1688(5.1M)
    Chất lượng ảnh RAW, RAW & JPEG, JPEG Fine, JPEG Standard
    Hiệu ứng hình ảnh Posterization (Color), Posterization (B/W), Pop Color, Retro Photo, Partial Color (R/G/B/Y), High Contrast Monochrome, Toy Camera (Normal/Cool/Warm/Green/Magenta), Soft High-key, Soft Focus (High/Mid/Low), HDR Painting (High/Mid/Low)
    Rich-tone Monochrome, Miniature (Auto/Top/Middle(H)/Bottom/Right/Middle(V)/Left), Watercolor, Illustration (High/Mid/Low)
    Hiệu ứng màu sắc Standard, Vivid, Neutral, Clear, Deep, Light, Portrait, Landscape, Sunset, Night Scene, Autumn leaves, Black & White, Sepia, Style Box(1-6), (Contrast (-3 to +3 steps), Saturation (-3 to +3 steps), Sharpness (-3 to +3 steps))
    Dynamic Range Off, Dynamic Range Optimizer (Auto/Level (1-5)), Auto High Dynamic Range (Auto Exposure Difference, Exposure Difference Level (1-6 EV, 1.0 EV bước))
    Vùng màu sắc Chuẩn sRGB (với gam màu sYCC) và chuẩn Adobe RGB tương thích với TRILUMINOS Color
    Hệ thống quay phim
    Định dạng quay phim Định dạng AVCHD Ver. 2.0 , MP4
    Chuẩn nén video AVCHD: MPEG-4 AVC/H.264, MP4: MPEG-4 AVC/H.264
    Chuẩn thu âm AVCHD: Dolby Digital (AC-3) 2ch, Dolby Digital Stereo Creator, MP4: MPEG-4 AAC-LC 2ch
    Thiết bị lưu trữ
    Thẻ nhớ Memory Stick PRO Duo, Memory Stick PRO-HG Duo, Memory Stick XC-HG Duo
    Thẻ Memory card SD SD, SDHC (UHS-I compliant), SDXC (UHS-I compliant)
    Giảm nhiễu
    Phơi sáng dài NR Tắt/ Mở, ở tốc độ màn trập chậm hơn 1 giây
    ISO NR cao Thường/Thấp/Tắt
    Cân bằng trắng
    Chế độ Auto/ Daylight/ Shade/ Cloudy/ Incandescent/ Fluorescent< Warm White /Cool White/ Day White/ Daylight>/ Flash / Underwater/ Color Temperature & color filter / Custom
    Hệ thống lấy nét
    Loại Fast Hybrid AF(lấy nét theo pha AF/ lấy nét theo tương phản AF) *3
    Vùng nhạy sáng EV0 đến EV20 (ISO100 với ống kính F2.8 theo máy)
    Chế độ lấy nét tự động AF-A (Automatic AF), AF-S (Single-shot AF), AF-C ( Continuous AF), DMF (Direct Manual Focus), Manual Focus
    Vùng lấy nét Wide (179 điểm (lấy nét theo pha AF), 25 điểm (lấy nét theo tương phản AF)) / vùng / trung tâm / điểm linh hoạt (S/M/L)
    Các đặc tính kỹ thuật khác Điều khiển lấy nét trước, khóa lấy nét, Eye-Start AF (chỉ với LA-EA2 hoặc LA-EA4 (được bán rời))
    Điều khiển phơi sáng
    Kiểu đo sáng 1200-đo sáng theo vùng
    Vùng nhạy sáng EV0 đến EV20 (ISO100 với ống kính F2.8 theo máy)
    Chế độ đo sáng Đa điểm, trung tâm, theo điểm
    Chế độ phơi sáng iAUTO, Superior Auto, Programmed AE (P), Ưu tiên độ mở (A), Ưu tiên tốc độ (S), Manual (M), Movie (Programmed AE (P)/Ưu tiên độ mở (A)/Ưu tiên tốc độ (S)/Manual (M)), Sweep Panorama, Scene Selection
    Chọn cảnh Portrait, Sports Action, Macro, Landscape, Sunset, Night Scene, Hand-held Twilight, Night Portrait, Anti Motion Blur
    Bù trừ phơi sáng +/- 5.0EV(các bước có thể chọn 1/3 EV, 1/2 EV)
    Khoảng phơi sáng Bracket: Cont./Bracket: Single, có thể chọn các mức tăng dần 1/3 EV, 1/2 EV, 2/3 EV, 1.0 EV, 2.0 EV, 3.0 EV, 3/5 khung hình (1.0 EV, 2.0 EV, 3.0 EV : 3 khung hình)
    Tự động khoá độ phơi sáng Khóa lấy nét khi nút trập được nhấn một nửa. (có thể chọn Auto/On/Off )
    Độ nhạy ISO Ảnh tĩnh: ISO 100-25600 (1/3 EV), AUTO (ISO 100-25600, có thể chọn mức thấp hoặc cao hơn hạng mức), Movies: ISO 100-12800(1/3 EV step)/AUTO (ISO 100-12800, có thể chọn mức thấp hoặc cao hơn hạng mức)
    LCD
    Kiểu màn hình LCD Wide 7.5cm (3.0") chuẩn TFT
    Tổng số điểm ảnh 921,600 điểm ảnh
    Điều chỉnh độ sáng Tùy chỉnh (5 mức -2 và +2), chế độ Sunny Weather
    Góc điều chỉnh Lên khoảng 90 độ, xuống khoản 45 độ
    Hiển thị
    Biểu đồ
    Điều khiển hình ảnh thời gian thật ON/OFF
    Các đặc tính kỹ thuật khác
    Nhận diện khuôn mặt Tự động nhận diện 8 khuôn mặt
    Chức năng nhận diện nụ cười Nhận diện nụ cười (có thể chọn từ 3 mức)
    Zoom kỹ thuật số 4x
    Hướng dẫn chụp ảnh
    Hướng dẫn sử dụng
    Màn trập
    Loại Điều khiển điện tử, dọc, tiêu cự phẳng
    Tốc độ màn trập Ảnh tĩnh:1/4000 đến 30 giây, Bulb, Movies: 1/4000 đến 1/4(1/3 bước), lên đến 1/60 ở chế độ AUTO (lên đến 1/30 ở chế độ màn trập Auto)
    Tốc độ đèn flash đồng bộ 1/160 giây. *4
    Kính ngắm
    Loại 1.0 cm (0.39 type) OLED Electronic (màu)
    Tầm ngắm 1
    Độ phóng đại Xấp xỉ. 1.07x (tương đương máy ảnh 35mm: Xấp xỉ 0.70x) với ống kính 50mm tại vô cực, -1m-1
    Thị giác Xấp xỉ 23mm từ thị kính, 21.4mm từ khung thị kính-1m-1 (chuẩn đo lường CIPA)
    Điểu khiển Di-op -4.0 to +3.0m-1 đi óp
    Drive
    Chế độ chụp Single Shooting, Continuous shooting, Speed Priority Continuous shooting, (Bracket: Cont. / Bracket: Single / White Balance bracket / DRO bracket)
    Hẹn giờ tự chụp có thể đạt độ trễ 10/2 , trễ 10giây có thể bù sáng 3/5
    Chụp ảnh liên tục (ước lượng) Chụp liên tục: Hi: 11 fps, Mid: 6 fps, Lo: 2.5 fps *4
    Số frame có thể quay (ước lượng) JPEG Fine L: 49 khung hình, JPEG Standard L: 49 khung hình, RAW: 21 khung hình, RAW&JPG: 21 khung hình *6 *7
    Chế độ phát
    Single Có (có hoặc không có thôn tin biểu đồ Y RGB & cảnh báo vùng sáng/ tối)
    12/30-xem danh mục khung hình
    Chế độ hiển thị phóng to L: 16.7x, M: 11.8x, S: 8.3x, Panorama (Standard): 19.2x, Panorama (Wide): 29.1x
    Xoay hình Có thể lựa chọn tùy chỉnh tay/ Tắt
    Xem trình diễn ảnh slideshow
    Giao diện
    Kết nối PC Mass-storage, MTP, PC remote
    Ngõ ra HD HDMI micro (Type-D), BRAVIA Sync (link menu), PhotoTV HD, 4K Still Image PB
    Các hệ điều hành tương thích (kết nối USB) Windows Vista *8 SP2, Windows 7 SP1, Windows 8, Windows 8.1, Mac OS X (v10.6-v10.9)
    Âm Thanh
    Micro Tích hợp micro stereo
    Loa Mono tích hợp
    Flash
    Loại Tích hợp đèn Flash
    Số hướng dẫn Guide No. 6 (ở ISO 100)
    Vùng chiếu sáng 16mm (tiêu cự được in trên thân ống kính)
    Điều khiển Pre-flash TTL
    Độ bù flash +/- 3.0 EV (có thể chuyển đổi giữa mức 1/3 và 1/2 EV)
    Chế độ Flash Tắt, tự động, Fill-flash, Slow Sync., Rear Sync., giảm mắt đỏ (chó thể chọn tắt/ mở), Hi-speed sync *5, điều khiển không dây*5
    Chống mắt đỏ On/Off
    Thời gian tái hoạt động Xấp xỉ 4 giây
    print
    Chuẩn tương thích Exif Print, Print Image Matching III, cài đặt DPOF
    Nguồn điện
    Pin Một bộ pin sạc NP-FW50
    Lượng pin tiêu thụ Ảnh tĩnh: (xấp xỉ 310 tấm (Kính ngắm)/Xấp xỉ 360 tấp (LCD monitor) (chuẩn CIPA)), Movies(thời gian thực): (xấp xỉ 60 phút (kính ngắm)/Xấp xỉ 60 phút (LCD monitor)(chuẩn CIPA)) *9 *10, Movies (ghi liên tục):(xấp xỉ 90 phút (kính ngắm)/xấp xỉ 90 phút (LCD monitor)) *9 *11
    Nguồn điện ngoài AC Adaptor AC-PW20 (Bán rời)
    Kích cỡ
    Kích thước (rộng x cao x dày) Xấp xỉ 120.0 x 66.9 x 45.1 mm
    Trọng lượng (chỉ có thân máy) Xấp xỉ 285 g
    Trọng lượng (có pin và thẻ nhớ Memory Stick PRO Duo) Xấp xỉ 344 g
Chọn hãng
Giá niêm yết: 999.000₫ 999.000₫
Giá niêm yết: 90.000₫ 90.000₫
Giá niêm yết: 699.000₫ 699.000₫
Giá niêm yết: 550.000₫ 550.000₫
Giá niêm yết: 199.000₫ 199.000₫
Giá niêm yết: 649.000₫ 649.000₫
Giá niêm yết: 2.800.000₫ 2.800.000₫
Giá niêm yết: 4.000.000₫ 4.000.000₫
Giá niêm yết: 4.000.000₫ 4.000.000₫
Giá niêm yết: 7.399.000₫ 7.399.000₫
Giá niêm yết: 4.700.000₫ 4.700.000₫
Giá niêm yết: 6.389.000₫ 6.389.000₫
Giá niêm yết: 13.990.000₫ 13.990.000₫
Giá niêm yết: 18.990.000₫ 18.990.000₫
Giá niêm yết: 22.990.000₫ 22.990.000₫
Giá niêm yết: 6.589.000₫ 6.589.000₫