Click ảnh để xem chi tiết

Hãng:

Sony

Model:

ILCE-6000L

Máy ảnh Sony ILCE-6000L - Đen

Giá sản phẩm tại :

  • Trung tâm Online
  • 107 Quốc lộ 10 - TP Nam Định - Nam Định
  • 01 Nguyễn Lương Bằng - TP Hải Dương - Hải Dương
  • 33 Lý Thái Tổ - TP Bắc Ninh - Bắc Ninh
  • 1606A Hùng Vương - TP Việt Trì - Phú Thọ
  • 279 Trần Nguyên Hãn - TP Hải Phòng - Hải Phòng
  • 343 Lê Duẩn - TP Vinh - Nghệ An
  • 01 Hùng Vương - TP Bắc Giang - Bắc Giang
  • Quốc lộ 18 - Khu đô thị Cẩm Bình - TP Cẩm Phả - Quảng Ninh
  • Khu TM4 - Quốc lộ 1A - TP Phủ Lý - Hà Nam
  • Quốc lộ 2 - Cạnh Big C TP Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc
  • 490 Lê Lợi - TP Thanh Hóa - Thanh Hóa
  • Quốc lộ 1A - Ngã tư Cao Lộc - TP Lạng Sơn - Lạng Sơn
  • 456 Lý Bôn - TP Thái Bình - Thái Bình
  • 319 Nguyễn Thái Học - TP Yên Bái - Yên Bái
  • 01 Lê Hồng Phong - TP Ninh Bình - Ninh Bình
  • Lê Hồng Phong - Q. Ngô Quyền
  • 69 Hồng Bàng - Q. Hồng Bàng
  • Trung tâm Online
  • 727 Nguyễn Hữu Thọ - Q. Cẩm Lệ
  • 25 Lý Thái Tổ - Thị xã Từ Sơn
  • 173 Hà Huy Tập - TP. Hà Tĩnh
  • Trần Hưng Đạo - TP. Lào Cai
  • 22 Quang Trung - TP. Đồng Hới
  • 246 Lê Duẩn - TP. Đông Hà
  • 1174 Đường Láng - Đống Đa - Hà Nội
  • TTTM Savico - Long Biên - Hà Nội
  • 203 Điện Biên Phủ - Q. Thanh Khê
  • 2 Đại Cồ Việt - Hai Bà Trưng - Hà Nội
  • 110 Trần Phú - Hà Đông - Hà Nội
  • 159 Thái Hà - Đống Đa - Hà Nội
  • 1283 Giải Phóng - Hoàng Mai - Hà Nội
  • 18 Phạm Hùng - Nam Từ Liêm - Hà Nội
  • 175 Trường Chinh - Q. Thanh Xuân
  • TTTM AEON Mall - Long Biên - Hà Nội
  • Quốc lộ 3 Đông Anh - Hà Nội
  • CT2 Eco Green 288 Nguyễn Xiển - H. Thanh Trì
  • 302 Cầu Giấy - Q. Cầu Giấy
  • Center Point 85 Lê Văn Lương - Q. Thanh Xuân
GIÁ KHUYẾN MÃI 13.990.000 Giá đã bao gồm thuế VAT

Liên hệ

Bảo hành: 24 tháng

Chính sách bảo hành
    Khuyến mại:
  • Lựa chọn 1 :Thẻ nhớ 8G + bao da
  • Lựa chọn 2 :Thẻ nhớ 8G + bao da + Túi du lịch đa năng Travel Pouch - ( Số lượng có hạn )
  • Lựa chọn 3 :Thẻ nhớ 8G + bao da + Áo khoác Alpha -( Số lượng có hạn )
  • Lựa chọn 4 :Thẻ nhớ 8G + bao da + Túi máy ảnh - Promotion gift - Camera bag - ( Số lượng có hạn )
  • (áp dụng từ 28/07/2017 đến 31/12/2017), tại tất cả siêu thị Trần Anh

Thông Số Kỹ Thuật Máy ảnh Sony ILCE-6000L - Đen

Hệ thống
Loại máy ảnh Máy ảnh kỹ thuật số có thể thay đổi ống kính tích hợp đèn flash
Ống kính tương thích Ống kính Sony E-mount
Cảm biến hình ảnh
Loại Cảm biến APS-C (23.5 x 15.6mm) "Exmor" APS HD CMOS
Số điểm ảnh hữu dụng 24.3 Mega Pixels
Tổng số điểm ảnh 24.7 Mega Pixels
Hệ thống chống bám bụi Bảo vệ trên cơ chế lọc quang học và cơ cấu rung siêu âm
Hệ thống chụp (ảnh tĩnh)
Định dạng quay phim JPEG (DCF Ver. 2.0, Exif Ver.2.3, MPF Baseline), RAW (Sony ARW 2.3)
Kích thước ảnh (khi chụp tỷ lệ 3:2) L: 6000 x 4000(24M), M: 4240 x 2832(12M), S: 3008 x 2000(6.0M)
Kích thước ảnh (khi chụp tỷ lệ 16:9) L: 6000 x 3376(20M), M: 4240 x 2400(10M), S: 3008 x 1688(5.1M)
Chất lượng ảnh RAW, RAW & JPEG, JPEG Fine, JPEG Standard
Hiệu ứng hình ảnh Posterization (Color), Posterization (B/W), Pop Color, Retro Photo, Partial Color (R/G/B/Y), High Contrast Monochrome, Toy Camera (Normal/Cool/Warm/Green/Magenta), Soft High-key, Soft Focus (High/Mid/Low), HDR Painting (High/Mid/Low)
Rich-tone Monochrome, Miniature (Auto/Top/Middle(H)/Bottom/Right/Middle(V)/Left), Watercolor, Illustration (High/Mid/Low)
Hiệu ứng màu sắc Standard, Vivid, Neutral, Clear, Deep, Light, Portrait, Landscape, Sunset, Night Scene, Autumn leaves, Black & White, Sepia, Style Box(1-6), (Contrast (-3 to +3 steps), Saturation (-3 to +3 steps), Sharpness (-3 to +3 steps))
Dynamic Range Off, Dynamic Range Optimizer (Auto/Level (1-5)), Auto High Dynamic Range (Auto Exposure Difference, Exposure Difference Level (1-6 EV, 1.0 EV bước))
Vùng màu sắc Chuẩn sRGB (với gam màu sYCC) và chuẩn Adobe RGB tương thích với TRILUMINOS Color
Hệ thống quay phim
Định dạng quay phim Định dạng AVCHD Ver. 2.0 , MP4
Chuẩn nén video AVCHD: MPEG-4 AVC/H.264, MP4: MPEG-4 AVC/H.264
Chuẩn thu âm AVCHD: Dolby Digital (AC-3) 2ch, Dolby Digital Stereo Creator, MP4: MPEG-4 AAC-LC 2ch
Thiết bị lưu trữ
Thẻ nhớ Memory Stick PRO Duo, Memory Stick PRO-HG Duo, Memory Stick XC-HG Duo
Thẻ Memory card SD SD, SDHC (UHS-I compliant), SDXC (UHS-I compliant)
Giảm nhiễu
Phơi sáng dài NR Tắt/ Mở, ở tốc độ màn trập chậm hơn 1 giây
ISO NR cao Thường/Thấp/Tắt
Cân bằng trắng
Chế độ Auto/ Daylight/ Shade/ Cloudy/ Incandescent/ Fluorescent< Warm White /Cool White/ Day White/ Daylight>/ Flash / Underwater/ Color Temperature & color filter / Custom
Hệ thống lấy nét
Loại Fast Hybrid AF(lấy nét theo pha AF/ lấy nét theo tương phản AF) *3
Vùng nhạy sáng EV0 đến EV20 (ISO100 với ống kính F2.8 theo máy)
Chế độ lấy nét tự động AF-A (Automatic AF), AF-S (Single-shot AF), AF-C ( Continuous AF), DMF (Direct Manual Focus), Manual Focus
Vùng lấy nét Wide (179 điểm (lấy nét theo pha AF), 25 điểm (lấy nét theo tương phản AF)) / vùng / trung tâm / điểm linh hoạt (S/M/L)
Các đặc tính kỹ thuật khác Điều khiển lấy nét trước, khóa lấy nét, Eye-Start AF (chỉ với LA-EA2 hoặc LA-EA4 (được bán rời))
Điều khiển phơi sáng
Kiểu đo sáng 1200-đo sáng theo vùng
Vùng nhạy sáng EV0 đến EV20 (ISO100 với ống kính F2.8 theo máy)
Chế độ đo sáng Đa điểm, trung tâm, theo điểm
Chế độ phơi sáng iAUTO, Superior Auto, Programmed AE (P), Ưu tiên độ mở (A), Ưu tiên tốc độ (S), Manual (M), Movie (Programmed AE (P)/Ưu tiên độ mở (A)/Ưu tiên tốc độ (S)/Manual (M)), Sweep Panorama, Scene Selection
Chọn cảnh Portrait, Sports Action, Macro, Landscape, Sunset, Night Scene, Hand-held Twilight, Night Portrait, Anti Motion Blur
Bù trừ phơi sáng +/- 5.0EV(các bước có thể chọn 1/3 EV, 1/2 EV)
Khoảng phơi sáng Bracket: Cont./Bracket: Single, có thể chọn các mức tăng dần 1/3 EV, 1/2 EV, 2/3 EV, 1.0 EV, 2.0 EV, 3.0 EV, 3/5 khung hình (1.0 EV, 2.0 EV, 3.0 EV : 3 khung hình)
Tự động khoá độ phơi sáng Khóa lấy nét khi nút trập được nhấn một nửa. (có thể chọn Auto/On/Off )
Độ nhạy ISO Ảnh tĩnh: ISO 100-25600 (1/3 EV), AUTO (ISO 100-25600, có thể chọn mức thấp hoặc cao hơn hạng mức), Movies: ISO 100-12800(1/3 EV step)/AUTO (ISO 100-12800, có thể chọn mức thấp hoặc cao hơn hạng mức)
LCD
Kiểu màn hình LCD Wide 7.5cm (3.0") chuẩn TFT
Tổng số điểm ảnh 921,600 điểm ảnh
Điều chỉnh độ sáng Tùy chỉnh (5 mức -2 và +2), chế độ Sunny Weather
Góc điều chỉnh Lên khoảng 90 độ, xuống khoản 45 độ
Hiển thị
Biểu đồ
Điều khiển hình ảnh thời gian thật ON/OFF
Các đặc tính kỹ thuật khác
Nhận diện khuôn mặt Tự động nhận diện 8 khuôn mặt
Chức năng nhận diện nụ cười Nhận diện nụ cười (có thể chọn từ 3 mức)
Zoom kỹ thuật số 4x
Hướng dẫn chụp ảnh
Hướng dẫn sử dụng
Màn trập
Loại Điều khiển điện tử, dọc, tiêu cự phẳng
Tốc độ màn trập Ảnh tĩnh:1/4000 đến 30 giây, Bulb, Movies: 1/4000 đến 1/4(1/3 bước), lên đến 1/60 ở chế độ AUTO (lên đến 1/30 ở chế độ màn trập Auto)
Tốc độ đèn flash đồng bộ 1/160 giây. *4
Kính ngắm
Loại 1.0 cm (0.39 type) OLED Electronic (màu)
Tầm ngắm 1
Độ phóng đại Xấp xỉ. 1.07x (tương đương máy ảnh 35mm: Xấp xỉ 0.70x) với ống kính 50mm tại vô cực, -1m-1
Thị giác Xấp xỉ 23mm từ thị kính, 21.4mm từ khung thị kính-1m-1 (chuẩn đo lường CIPA)
Điểu khiển Di-op -4.0 to +3.0m-1 đi óp
Drive
Chế độ chụp Single Shooting, Continuous shooting, Speed Priority Continuous shooting, (Bracket: Cont. / Bracket: Single / White Balance bracket / DRO bracket)
Hẹn giờ tự chụp có thể đạt độ trễ 10/2 , trễ 10giây có thể bù sáng 3/5
Chụp ảnh liên tục (ước lượng) Chụp liên tục: Hi: 11 fps, Mid: 6 fps, Lo: 2.5 fps *4
Số frame có thể quay (ước lượng) JPEG Fine L: 49 khung hình, JPEG Standard L: 49 khung hình, RAW: 21 khung hình, RAW&JPG: 21 khung hình *6 *7
Chế độ phát
Single Có (có hoặc không có thôn tin biểu đồ Y RGB & cảnh báo vùng sáng/ tối)
12/30-xem danh mục khung hình
Chế độ hiển thị phóng to L: 16.7x, M: 11.8x, S: 8.3x, Panorama (Standard): 19.2x, Panorama (Wide): 29.1x
Xoay hình Có thể lựa chọn tùy chỉnh tay/ Tắt
Xem trình diễn ảnh slideshow
Giao diện
Kết nối PC Mass-storage, MTP, PC remote
Ngõ ra HD HDMI micro (Type-D), BRAVIA Sync (link menu), PhotoTV HD, 4K Still Image PB
Các hệ điều hành tương thích (kết nối USB) Windows Vista *8 SP2, Windows 7 SP1, Windows 8, Windows 8.1, Mac OS X (v10.6-v10.9)
Âm Thanh
Micro Tích hợp micro stereo
Loa Mono tích hợp
Flash
Loại Tích hợp đèn Flash
Số hướng dẫn Guide No. 6 (ở ISO 100)
Vùng chiếu sáng 16mm (tiêu cự được in trên thân ống kính)
Điều khiển Pre-flash TTL
Độ bù flash +/- 3.0 EV (có thể chuyển đổi giữa mức 1/3 và 1/2 EV)
Chế độ Flash Tắt, tự động, Fill-flash, Slow Sync., Rear Sync., giảm mắt đỏ (chó thể chọn tắt/ mở), Hi-speed sync *5, điều khiển không dây*5
Chống mắt đỏ On/Off
Thời gian tái hoạt động Xấp xỉ 4 giây
print
Chuẩn tương thích Exif Print, Print Image Matching III, cài đặt DPOF
Nguồn điện
Pin Một bộ pin sạc NP-FW50
Lượng pin tiêu thụ Ảnh tĩnh: (xấp xỉ 310 tấm (Kính ngắm)/Xấp xỉ 360 tấp (LCD monitor) (chuẩn CIPA)), Movies(thời gian thực): (xấp xỉ 60 phút (kính ngắm)/Xấp xỉ 60 phút (LCD monitor)(chuẩn CIPA)) *9 *10, Movies (ghi liên tục):(xấp xỉ 90 phút (kính ngắm)/xấp xỉ 90 phút (LCD monitor)) *9 *11
Nguồn điện ngoài AC Adaptor AC-PW20 (Bán rời)
Kích cỡ
Kích thước (rộng x cao x dày) Xấp xỉ 120.0 x 66.9 x 45.1 mm
Trọng lượng (chỉ có thân máy) Xấp xỉ 285 g
Trọng lượng (có pin và thẻ nhớ Memory Stick PRO Duo) Xấp xỉ 344 g
Đọc thêm

Bình luân & đánh giá Máy ảnh Sony ILCE-6000L - Đen

Đang tải...